ngày vũ trụ
発音
北部
/ŋa̤j˨˩ vuʔu˧˥ ʨṵʔ˨˩/
中部
/ŋaj˧˧ ju˧˩˨ tʂṵ˨˨/
南部
/ŋaj˨˩ ju˨˩˦ tʂu˨˩˨/
音声
宇宙の日 encosmic day
名詞
宇宙の日
cosmic day
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
宇宙の日 接続・論理
A rare poetic or old term referring to a cosmic day, with a meaning not fully fixed in modern usage.
構成
ngày / vũ trụ / 𣈗武宙
▸
構成
ngày / vũ trụ / 𣈗武宙
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣈗武宙
音節ごとの候補
ngày
𣈗(𣈜)
vũ
武(舞 / 宇 / 禹 / 鵡)
trụ
宙(柱 / 胄)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tàu vũ trụ / hằng số vũ trụ / mặt trụ / tia vũ trụ …
▸
類語
tàu vũ trụ / hằng số vũ trụ / mặt trụ / tia vũ trụ …
用法
ban ngày / ngày mai / ngày nay / ngày trước …
▸
用法
ban ngày / ngày mai / ngày nay / ngày trước …