hằng số vũ trụ
発音
北部
/ha̤ŋ˨˩ so˧˥ vuʔu˧˥ ʨṵʔ˨˩/
中部
/haŋ˧˧ ʂo̰˩˧ ju˧˩˨ tʂṵ˨˨/
南部
/haŋ˨˩ ʂo˧˥ ju˨˩˦ tʂu˨˩˨/
音声
宇宙定数 encosmological constant
名詞
宇宙定数
cosmological constant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
宇宙定数
接続・論理
宇宙の数学モデルにおいて、空間のエネルギー密度を表す物理的パラメータ。
vi Các nhà khoa học đang nghiên cứu về hằng số vũ trụ.
ja 科学者たちは宇宙定数について研究している。
構成
hằng số / vũ trụ
▸
構成
hằng số / vũ trụ
類語
hằng / hằng ngày / hằng tâm / hằng số phóng xạ …
▸
類語
hằng / hằng ngày / hằng tâm / hằng số phóng xạ …
用法
vũ trụ học / khoa học vũ trụ / hàng không vũ trụ / đa vũ trụ
▸
用法
vũ trụ học / khoa học vũ trụ / hàng không vũ trụ / đa vũ trụ