mặt trụ
発音
北部
/ma̰ʔt˨˩ ʨṵʔ˨˩/
中部
/ma̰k˨˨ tʂṵ˨˨/
南部
/mak˨˩˨ tʂu˨˩˨/
音声
円柱面 encylindrical surface
unknown
円柱面
cylindrical surface
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
円柱面
幾何学において、円柱を囲む表面。
vi Hãy tính diện tích của mặt trụ này.
ja この円柱面の面積を計算せよ。
構成
mặt / trụ / 𩈘宙
▸
構成
mặt / trụ / 𩈘宙
漢字
音節対応から推定
代表候補
𩈘宙
音節ごとの候補
mặt
𩈘
trụ
宙(柱 / 胄)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngày vũ trụ / tàu vũ trụ / hằng số vũ trụ / tia vũ trụ …
▸
類語
ngày vũ trụ / tàu vũ trụ / hằng số vũ trụ / tia vũ trụ …
用法
mặt trời / chóng mặt / đối mặt / khuôn mặt …
▸
用法
mặt trời / chóng mặt / đối mặt / khuôn mặt …