trụ
発音
北部
/ʨṵʔ˨˩/
中部
/tʂṵ˨˨/
南部
/tʂu˨˩˨/
音声
構造 enpillar
名詞
構造
pillar
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
構造 (pillar)
語義 1
名詞
柱
基本動詞
建造物の重さを支えるための垂直構造物。
vi Ngôi nhà này có bốn chiếc trụ rất vững chắc.
ja この家には4本のしっかりとした柱がある。
能力 (to last)
語義 1
動詞
耐える
一定期間、持ち堪えたり継続したりする能力。
vi Anh ấy cố gắng trụ lại trong hiệp đấu cuối.
ja 彼は最終ラウンドを耐え抜こうとしている。
類語
trừ / trữ / trự / trù …
▸
類語
trừ / trữ / trự / trù …
用法
vũ trụ / ngày vũ trụ / tàu vũ trụ / cột trụ …
▸
用法
vũ trụ / ngày vũ trụ / tàu vũ trụ / cột trụ …