thần trụ trời
音声
柱の神 enpillar god
名詞
柱の神
pillar god
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
柱の神
文化・固有名詞
伝説で石の柱を用いて天と地を分けた神。
vi Thần trụ trời là một nhân vật quan trọng trong thần thoại.
ja 柱の神は神話における重要な登場人物だ。
構成
thần / trụ / trời …
▸
構成
thần / trụ / trời …
成り立ちthần + trụ + trời の複合
用法
tinh thần / tâm thần / thần kinh / thiên thần …
▸
用法
tinh thần / tâm thần / thần kinh / thiên thần …