năm nay
音声
今年 enthis year
名詞
今年
this year
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
今年
現在進行中の十二か月の期間。今年。
vi Năm nay thời tiết rất ôn hòa.
ja 今年は天気が穏やかです。
構成
năm / nay / 𠄼𠉞
▸
構成
năm / nay / 𠄼𠉞
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠄼𠉞
音節ごとの候補
năm
𠄼(𢆥)
nay
𠉞
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
năm / năm mới / năm xuân phân / năm sau …
▸
類語
năm / năm mới / năm xuân phân / năm sau …
用法
thứ năm / tháng năm / trăm năm / năm tháng …
▸
用法
thứ năm / tháng năm / trăm năm / năm tháng …