thuở nay
発音
北部
/tʰwə̰ː˧˩˧ naj˧˧/
中部
/tʰwəː˧˩˨ naj˧˥/
南部
/tʰwəː˨˩˦ naj˧˧/
昔から ensince long ago
unknown
昔から
since long ago
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
昔から
遠い過去から現在まで継続している期間。
vi Thuở nay, người dân nơi đây vẫn luôn giữ gìn truyền thống này.
ja ここの人々は昔からこの伝統を守り続けている。
構成
thuở / nay / 𣇫𠉞
▸
構成
thuở / nay / 𣇫𠉞
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣇫𠉞
音節ごとの候補
thuở
𣇫
nay
𠉞
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thuở / thuở nhỏ / thuở bé / hôm nay …
▸
類語
thuở / thuở nhỏ / thuở bé / hôm nay …
用法
muôn thuở / mấy thuở / ngày nay / bữa nay …
▸
用法
muôn thuở / mấy thuở / ngày nay / bữa nay …