núng nính
発音
北部
/nuŋ˧˥ nïŋ˧˥/
中部
/nṵŋ˩˧ nḭ̈n˩˧/
南部
/nuŋ˧˥ nɨn˧˥/
ふっくらとした enplump and soft
unknown
ふっくらとした
plump and soft
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
ふっくらとした
触れると心地よいほどに、ふっくらとして柔らかく弾力がある様子。
vi Đôi má của em bé trông thật núng nính.
ja 赤ちゃんの頬はとてもふっくらしている。
構成
núng
▸
構成
núng
類語
tròn trĩnh / trùng trục / đầy đặn / tròn trịa …
▸
類語
tròn trĩnh / trùng trục / đầy đặn / tròn trịa …
用法
nao núng / nung núng
▸
用法
nao núng / nung núng