nung núng
発音
北部
/nuŋ˧˧ nuŋ˧˥/
中部
/nuŋ˧˥ nṵŋ˩˧/
南部
/nuŋ˧˧ nuŋ˧˥/
不安定な enunstable
unknown
不安定な
unstable
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
不安定な
支持が弱く、不安定な状態。
vi Tình hình tài chính của công ty đang rất nung núng.
ja 会社の財政状況は非常に不安定だ。
構成
nung / núng
▸
構成
nung / núng
類語
nung chảy / nung đúc / nung nấu / nung …
▸
類語
nung chảy / nung đúc / nung nấu / nung …
用法
thượng nung / đất nung / tà nung / lò nung …
▸
用法
thượng nung / đất nung / tà nung / lò nung …