núng thế
発音
北部
/nuŋ˧˥ tʰe˧˥/
中部
/nṵŋ˩˧ tʰḛ˩˧/
南部
/nuŋ˧˥ tʰe˧˥/
ひるむ enflinch
1 語義
2 構成語
動詞
ひるむ
flinch
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
動詞
ひるむ
基本動詞
困難な状況で後退したり、恐れを見せたりすること。
vi Anh ấy không núng thế trước những thử thách.
ja 彼は困難にひるまなかった。