nung đúc
発音
北部
/nuŋ˧˧ ɗuk˧˥/
中部
/nuŋ˧˥ ɗṵk˩˧/
南部
/nuŋ˧˧ ɗuk˧˥/
音声
鍛造する ento forge; to mold
動詞
鍛造する
to forge; to mold
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
鍛造する
基本動詞
金属などを加熱して叩き、形を整えること。
vi Người thợ đang nung đúc thanh kiếm trong lò lửa hồng.
ja 職人は真っ赤な炉の中で剣を鍛造している。
構成
nung / đúc / 𤒚𥽪
▸
構成
nung / đúc / 𤒚𥽪
漢字
音節対応から推定
代表候補
𤒚𥽪
音節ごとの候補
nung
𤒚
đúc
𥽪(𨯹 / 𩟵)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
rèn / trui rèn / nung chảy / nung nấu …
▸
類語
rèn / trui rèn / nung chảy / nung nấu …
用法
thượng nung / đất nung / tà nung / lò nung …
▸
用法
thượng nung / đất nung / tà nung / lò nung …