nóng ăn
発音
北部
/nawŋ˧˥ an˧˧/
中部
/na̰wŋ˩˧ aŋ˧˥/
南部
/nawŋ˧˥ aŋ˧˧/
音声
消耗しやすい eneasily worn out
unknown
消耗しやすい
easily worn out
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
消耗しやすい
熱や摩擦によって容易に損傷したり摩耗したりする。
vi Loại vải này rất nóng ăn và nhanh chóng bị sờn rách.
ja この布地はすぐに消耗して擦り切れてしまう。
構成
nóng / ăn / 燶咹
▸
構成
nóng / ăn / 燶咹
漢字
音節対応から推定
代表候補
燶咹
音節ごとの候補
nóng
燶(𤎏)
ăn
咹
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nóng / nóng mắt / nóng máu / nóng đầu …
▸
類語
nóng / nóng mắt / nóng máu / nóng đầu …
用法
nóng chảy / nóng hổi / nóng nực / nong nóng …
▸
用法
nóng chảy / nóng hổi / nóng nực / nong nóng …