minh tinh
発音
北部
/mïŋ˧˧ tïŋ˧˧/
中部
/mïn˧˥ tïn˧˥/
南部
/mɨn˧˧ tɨn˧˧/
音声
映画スター enmovie star
名詞
映画スター
movie star
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
映画スター
職業・職場
Jobs
有名な映画俳優を指す、星の同義語。
vi Cô ấy là một minh tinh điện ảnh nổi tiếng.
ja 彼女は有名な映画スターだ。
構成
minh / tinh / 漢越語。漢字は 明星 …
▸
構成
minh / tinh / 漢越語。漢字は 明星 …
成り立ち漢越語。漢字は 明星
漢字
出典照合済み
代表候補
明星
音節ごとの候補
minh
明
tinh
精
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
minh tinh màn bạc / chứng minh / bình minh / tết thanh minh …
▸
用法
minh tinh màn bạc / chứng minh / bình minh / tết thanh minh …