minh oan
発音
北部
/mïŋ˧˧ waːn˧˧/
中部
/mïn˧˥ waːŋ˧˥/
南部
/mɨn˧˧ waːŋ˧˧/
音声
無実を証明する ento exonerate
動詞
無実を証明する
to exonerate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
無実を証明する
政治・制度
犯罪の無実や過ちの責任がないことを証明すること。
vi Những chứng cứ mới đã giúp minh oan cho người thanh niên đó.
ja 新しい証拠がその青年の潔白を証明した。
構成
minh / oan / 漢越語。漢字は 明冤 …
▸
構成
minh / oan / 漢越語。漢字は 明冤 …
成り立ち漢越語。漢字は 明冤
漢字
出典照合済み
代表候補
明冤
音節ごとの候補
minh
明
oan
冤
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
vu khống / vu oan
▸
類語
vu khống / vu oan
用法
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …
▸
用法
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …