mở toang
発音
北部
/mə̰ː˧˩˧ twaːŋ˧˧/
中部
/məː˧˩˨ twaːŋ˧˥/
南部
/məː˨˩˦ twaːŋ˧˧/
音声
大きく開く enopen wide
動詞
大きく開く
open wide
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
大きく開く
基本動詞
ドアや窓などを、可能な限り完全に開けること。
vi Gió thổi làm cửa sổ mở toang.
ja 風が吹いて窓が大きく開いた。
構成
mở / toang / mở + toang の複合
▸
構成
mở / toang / mở + toang の複合
成り立ちmở + toang の複合
用法
cởi mở / mở cửa / mở đầu / mở màn …
▸
用法
cởi mở / mở cửa / mở đầu / mở màn …