cởi mở
発音
北部
/kə̰ːj˧˩˧ mə̰ː˧˩˧/
中部
/kəːj˧˩˨ məː˧˩˨/
南部
/kəːj˨˩˦ məː˨˩˦/
音声
告白 enopen up
動詞
告白
open up
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
告白 (open up)
語義 1
動詞
打ち明ける
外見・性格
自分の考えや感情を周囲の人に正直かつ誠実に表す。
vi Cô ấy bắt đầu cởi mở hơn với bạn bè.
ja 彼女は友人たちに対して、より心を開き始めた。
開放的な (open-minded)
語義 1
形容詞
開放的な
親しみやすく、話しかけやすく、新しい考えを受け入れやすい人を表す。
vi Anh ấy là một người rất cởi mở.
ja 彼はとても開放的な人です。
構成
cởi / mở
▸
構成
cởi / mở
類語
cởi / cởi truồng / cởi trần / cởi bỏ …
▸
類語
cởi / cởi truồng / cởi trần / cởi bỏ …
用法
mở cửa / mở đầu / mở màn / mở toang
▸
用法
mở cửa / mở đầu / mở màn / mở toang