goigoi

cởi mở

Phát âm Bắc /kə̰ːj˧˩˧ mə̰ː˧˩˧/ Trung /kəːj˧˩˨ məː˧˩˨/ Nam /kəːj˨˩˦ məː˨˩˦/
Nghe
open up enopen ones heart verb
Động từ
open up open ones heart verb
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa

open up (open ones heart verb)

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
cởi mở Ngoại hình & tính cáchChủ đề

Thể hiện sự chân thành và sẵn lòng chia sẻ suy nghĩ, tình cảm với người khác.

vi Cô ấy bắt đầu cởi mở hơn với bạn bè.

open-minded (open hearted open minded friendly adj)

Tính từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
cởi mở

Có tính cách thân thiện, dễ gần và sẵn sàng tiếp thu những ý kiến mới mẻ.

vi Anh ấy là một người rất cởi mở.

Cấu tạo
cởi / mở
Tương tự
cởi / cởi truồng / cởi trần / cởi bỏ …
Dùng
mở cửa / mở đầu / mở màn / mở toang
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.