goigoi

cởi

Phát âm Bắc /kə̰ːj˧˩˧/ Trung /kəːj˧˩˨/ Nam /kəːj˨˩˦/
Nghe
Động từ
cởi take off
+2 thêm nghĩa
3 nghĩa
Nghĩa
3 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
cởi Hành động cơ bảnChủ đề

Hành động cởi bỏ một món đồ quần áo hoặc một vật dụng nào đó ra khỏi cơ thể.

vi Bạn nên cởi áo khoác ra cho mát.

Nghĩa 2 Động từ
cởi

Hành động nới lỏng hoặc tháo một nút thắt hoặc sợi dây đang buộc chặt thứ gì đó.

vi Hãy cởi sợi dây thừng này ra.

Nghĩa 3 Động từ
cởi

Tháo hoặc mở một nút thắt hoặc vật gì đó đang được buộc hoặc thắt chặt.

vi Tôi không thể cởi được cái nút thắt này.

Cấu tạo
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
cởi 𢶷
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
cơi / cội / cối / cõi …
Dùng
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.