cói
Danh từ
Một loại cây thuộc họ Cói, thường được dùng để dệt chiếu và làm đồ thủ công.
Nhật
イグサ
Anh
sedge
Hàn
골풀
Phát âm
Bắc
/kɔj˧˥/
Trung
/kɔ̰j˩˧/
Nam
/kɔj˧˥/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Một loại cây thuộc họ Cói, thường được dùng để dệt chiếu và làm đồ thủ công.
vi Người dân ở đây thường dùng cây cói để dệt chiếu.
Nhật イグサ
ここの人々はよくイグサを使ってござを織る。
Anh sedge
People here often use sedge to weave mats.
Hàn 골풀
이곳 사람들은 보통 골풀로 돗자리를 짠다.
Cấu tạo
薈
▸
Cấu tạo
薈
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
薈
Ứng viên theo âm tiết
cói
薈(𦷭)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
cơi / cội / cối / cõi …
▸
Tương tự
cơi / cội / cối / cõi …
Dùng
giấy cói
▸
Dùng
giấy cói