mở màn
発音
北部
/mə̰ː˧˩˧ ma̤ːn˨˩/
中部
/məː˧˩˨ maːŋ˧˧/
南部
/məː˨˩˦ maːŋ˨˩/
音声
幕開け enopen the show
動詞
幕開け
open the show
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
幕開け (open the show)
語義 1
動詞
幕開け
文化・固有名詞
劇の開始を合図するために、幕を上げること。
vi Tiếng chuông reo lên báo hiệu giờ mở màn của buổi diễn.
ja 鐘が鳴り、公演の開演を知らせた。
開演 (to start)
語義 1
動詞
開始
出来事の連続、運動、過程の開始。
vi Sự kiện này đã mở màn cho một chuỗi các hoạt động văn hóa.
ja このイベントが、文化活動の幕開けとなった。
構成
mở / màn
▸
構成
mở / màn
類語
lao màn
▸
類語
lao màn
用法
cởi mở / mở cửa / mở đầu / mở toang …
▸
用法
cởi mở / mở cửa / mở đầu / mở toang …