màn
詳細
5 語義 · 3 つの意味
▸
蚊帳 (mosquito net)
蚊を防ぐためにベッドの上に吊るす細かな網。
vi Chúng ta nên mắc màn cẩn thận trước khi đi ngủ để tránh muỗi.
ja 蚊を避けるために、寝る前に蚊帳をきちんと吊るすべきです。
窓を覆ったり部屋を仕切ったりするために吊るす布。
vi Cô ấy kéo tấm màn cửa sổ sang một bên để đón ánh nắng.
ja 彼女は日光を入れるために窓のカーテンを開けました。
画像や情報を電子的に表示できる平らな面。
vi Hình ảnh hiển thị trên màn máy tính rất sắc nét và rõ ràng.
ja コンピューター画面に表示された画像はとても鮮明です。
公演 (performance)
芸術や娯楽での一つの行為・場面・演技に使う類別詞的な語。
vi Màn trình diễn ảo thuật của anh ấy nhận được nhiều lời khen ngợi.
ja 彼の手品の演技は多くの称賛を受けました。
夜 (night)
夜になると現れる、暗闇の覆い・ベール。
vi Màn đêm buông xuống khiến không gian trở nên tĩnh lặng.
ja 夜の帳が下り、空間は静かになりました。