màn cửa
発音
北部
/ma̤ːn˨˩ kɨ̰ə˧˩˧/
中部
/maːŋ˧˧ kɨə˧˩˨/
南部
/maːŋ˨˩ kɨə˨˩˦/
音声
カーテン encurtain
名詞
カーテン
curtain
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
カーテン
接続・論理
窓を覆って光を遮り、プライバシーを守る布。
vi Cô ấy đang kéo màn cửa để ánh nắng chiếu vào phòng.
ja 彼女は日光を部屋に入れるためにカーテンを開けている。
構成
màn / cửa / 幔𨴦
▸
構成
màn / cửa / 幔𨴦
漢字
音節対応から推定
代表候補
幔𨴦
音節ごとの候補
màn
幔
cửa
𨴦(𨵣 / 𨷯 / 𨷶)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
màn / rèm / màn gió / ri đô …
▸
類語
màn / rèm / màn gió / ri đô …
用法
màn hình / mở màn / màn ảnh / màn bạc …
▸
用法
màn hình / mở màn / màn ảnh / màn bạc …