cửa sổ
発音
北部
/kɨ̰ə˧˩˧ so̰˧˩˧/
中部
/kɨə˧˩˨ ʂo˧˩˨/
南部
/kɨə˨˩˦ ʂo˨˩˦/
音声
窓 enwindow
名詞
窓
window
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
窓
部屋・家庭
Things at home
光や空気を入れるために壁や屋根に作られた開口部。
vi Cửa sổ phòng tôi rất to.
ja 私の部屋の窓はとても大きい。
構成
cửa / sổ / cửa + sổ の複合
▸
構成
cửa / sổ / cửa + sổ の複合
成り立ちcửa + sổ の複合
類語
窓
▸
類語
窓
用法
cửa hàng / cửa lò / nhà cửa / đóng cửa …
▸
用法
cửa hàng / cửa lò / nhà cửa / đóng cửa …