máy chủ
発音
北部
/maj˧˥ ʨṵ˧˩˧/
中部
/ma̰j˩˧ ʨu˧˩˨/
南部
/maj˧˥ ʨu˨˩˦/
音声
サーバープログラム enserver program
名詞
サーバープログラム
server program
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
サーバープログラム
IT/オンライン
ネットワーク上の他のプログラムにサービスを提供するコンピュータープログラム。
vi Máy chủ này giúp quản lý dữ liệu cho toàn bộ hệ thống.
ja このサーバープログラムはシステム全体のデータを管理する。
語義 2
名詞
サーバー(機械)
ネットワークサービスを実行する専用の高性能コンピューター。
vi Công ty vừa lắp đặt một máy chủ mới trong phòng kỹ thuật.
ja 会社は技術室に新しいサーバーを設置した。
構成
máy / chủ / 𢵯拄
▸
構成
máy / chủ / 𢵯拄
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢵯拄
音節ごとの候補
máy
𢵯(𣛠)
chủ
拄
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
máy chữ / làm chủ / chế độ dân chủ / ông chủ …
▸
類語
máy chữ / làm chủ / chế độ dân chủ / ông chủ …
用法
máy bay / xe máy / nhà máy / máy tính …
▸
用法
máy bay / xe máy / nhà máy / máy tính …