chính chủ
発音
北部
/ʨïŋ˧˥ ʨṵ˧˩˧/
中部
/ʨḭ̈n˩˧ ʨu˧˩˨/
南部
/ʨɨn˧˥ ʨu˨˩˦/
音声
所有者 enowner
名詞
所有者
owner
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
所有者
接続・論理
車両や土地などの法的な所有者。
vi Bạn nên mua xe máy từ chính chủ để tránh các rắc rối về giấy tờ.
ja 書類上のトラブルを避けるために、所有者からバイクを買うべきだ。
構成
chính / chủ / 正拄
▸
構成
chính / chủ / 正拄
漢字
音節対応から推定
代表候補
正拄
音節ごとの候補
chính
正
chủ
拄
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chính / chính thức / chính xác / chính khách …
▸
類語
chính / chính thức / chính xác / chính khách …
用法
chính phủ / tài chính / chính trị / bưu chính …
▸
用法
chính phủ / tài chính / chính trị / bưu chính …