chính mình
音声
自分自身 enoneself
名詞
自分自身
oneself
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
自分自身
代名詞・指示語
動作や発言の主体である人自身を指す再帰代名詞。
vi Anh ấy tự soi gương và nhìn thấy chính mình.
ja 彼は鏡を見て自分自身を見た。
構成
chính / mình / 正
▸
構成
chính / mình / 正
漢字
出典照合済み
代表候補
正
音節ごとの候補
chính
正
mình
𨉓(𨉟)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chính / chính thức / chính xác / chính khách …
▸
類語
chính / chính thức / chính xác / chính khách …
用法
chính phủ / tài chính / chính trị / bưu chính …
▸
用法
chính phủ / tài chính / chính trị / bưu chính …