mách bảo
発音
北部
/majk˧˥ ɓa̰ːw˧˩˧/
中部
/ma̰t˩˧ ɓaːw˧˩˨/
南部
/mat˧˥ ɓaːw˨˩˦/
音声
導く enguide
動詞
導く
guide
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
導く
基本動詞
道を示したり、方向を見つけるための助言をする。
vi Cô ấy đã mách bảo cho tôi con đường ngắn nhất để đến đó.
ja 彼女は私にそこへ行く最短の道を教えてくれた。
構成
mách / bảo / 𠰌保
▸
構成
mách / bảo / 𠰌保
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠰌保
音節ごとの候補
mách
𠰌(𠼽)
bảo
保
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
công hạnh / dìu dắt / mách / mách mao …
▸
類語
công hạnh / dìu dắt / mách / mách mao …
用法
nói có sách, mách có chứng / thóc mách / đôi mách / bảo vệ …
▸
用法
nói có sách, mách có chứng / thóc mách / đôi mách / bảo vệ …