mách nước
発音
北部
/majk˧˥ nɨək˧˥/
中部
/ma̰t˩˧ nɨə̰k˩˧/
南部
/mat˧˥ nɨək˧˥/
音声
助言する engive a tip-off
動詞
助言する
give a tip-off
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
助言する
基本動詞
成功のために役立つ助言や秘密の情報を提供すること。
vi Anh ấy mách nước cho tôi cách làm bài toán này.
ja 彼はこの数学の問題の解き方について役立つ助言をくれた。
構成
mách / nước / mách + nước の複合 …
▸
構成
mách / nước / mách + nước の複合 …
成り立ちmách + nước の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠰌渃
音節ごとの候補
mách
𠰌(𠼽)
nước
渃
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mạch nước / gợi mở / mách / mách mao …
▸
類語
mạch nước / gợi mở / mách / mách mao …
用法
nói có sách, mách có chứng / thóc mách / đôi mách / nhà nước …
▸
用法
nói có sách, mách có chứng / thóc mách / đôi mách / nhà nước …