mách lẻo
発音
北部
/majk˧˥ lɛ̰w˧˩˧/
中部
/ma̰t˩˧ lɛw˧˩˨/
南部
/mat˧˥ lɛw˨˩˦/
音声
告げ口する ensnitch
動詞
告げ口する
snitch
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
告げ口する
基本動詞
他人が行った良くないことを権威者に告げ口すること。
vi Cậu bé thường mách lẻo với thầy giáo về lỗi của bạn mình.
ja その少年は友達の過ちをよく先生に告げ口する。
構成
mách / lẻo / mách + lẻo の複合 …
▸
構成
mách / lẻo / mách + lẻo の複合 …
成り立ちmách + lẻo の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠰌潦
音節ごとの候補
mách
𠰌(𠼽)
lẻo
潦(𠖭 / 𣱾 / 𣼾)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chỉ điểm / mách / mách mao / mách bảo …
▸
類語
chỉ điểm / mách / mách mao / mách bảo …
用法
nói có sách, mách có chứng / thóc mách / đôi mách / lẻo lưỡi …
▸
用法
nói có sách, mách có chứng / thóc mách / đôi mách / lẻo lưỡi …