thóc mách
発音
北部
/tʰawk˧˥ majk˧˥/
中部
/tʰa̰wk˩˧ ma̰t˩˧/
南部
/tʰawk˧˥ mat˧˥/
詮索好きな enprying
unknown
詮索好きな
prying
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
詮索好きな
他人の私生活に過度に関心を持ち、詮索すること。
vi Đừng nên quá thóc mách vào những chuyện riêng tư của người khác.
ja 他人の私生活をあまり詮索しないでください。
構成
thóc / mách / 禿𠰌
▸
構成
thóc / mách / 禿𠰌
漢字
音節対応から推定
代表候補
禿𠰌
音節ごとの候補
thóc
禿(𥟈 / 𥟉 / 𥢉)
mách
𠰌(𠼽)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thóc / thóc gạo / thóc lúa / thóc khắn …
▸
類語
thóc / thóc gạo / thóc lúa / thóc khắn …
用法
thấy có thóc mới cho vay gạo / quạt thóc / mách mao / mách lẻo …
▸
用法
thấy có thóc mới cho vay gạo / quạt thóc / mách mao / mách lẻo …