lở đỉnh lấp dòng
発音
北部
/lə̰ː˧˩˧ ɗḭ̈ŋ˧˩˧ ləp˧˥ za̤wŋ˨˩/
中部
/ləː˧˩˨ ɗïn˧˩˨ lə̰p˩˧ jawŋ˧˧/
南部
/ləː˨˩˦ ɗɨn˨˩˦ ləp˧˥ jawŋ˨˩/
大変動 engreat upheaval
unknown
大変動
great upheaval
1 語義
4 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
大変動
接続・論理
状況を劇的に変える大規模な災害や変化。
vi Sự kiện đó đã gây ra một cuộc lở đỉnh lấp dòng trong xã hội.
ja その出来事は社会に大変動を引き起こした。
構成
lở / đỉnh / lấp …
▸
構成
lở / đỉnh / lấp …
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡋿鼎拉𣳔
音節ごとの候補
lở
𡋿(𥖕 / 𨹬)
đỉnh
鼎(𨄸)
lấp
拉
dòng
𣳔
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lở / lở đất / lở mồm long móng / lở sơn …
▸
類語
lở / lở đất / lở mồm long móng / lở sơn …
用法
miệng ăn núi lở / sạt lở đất / sạt lở / long trời lở đất …
▸
用法
miệng ăn núi lở / sạt lở đất / sạt lở / long trời lở đất …