trường dòng
音声
神学校 enseminary or religious school
名詞
神学校
seminary or religious school
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
神学校
学校生活・教育
School
聖職者になるための訓練を受ける教育機関。
vi Anh ấy đang theo học tại một trường dòng để trở thành linh mục.
ja 彼は神父になるために神学校で学んでいる。
構成
trường / dòng / trường + dòng の複合 …
▸
構成
trường / dòng / trường + dòng の複合 …
成り立ちtrường + dòng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
場𣳔
音節ごとの候補
trường
場
dòng
𣳔
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trường đông / chủng viện / xuôi dòng / thầy dòng …
▸
類語
trường đông / chủng viện / xuôi dòng / thầy dòng …
用法
trường đại học / thị trường / quảng trường / chiến trường …
▸
用法
trường đại học / thị trường / quảng trường / chiến trường …