đỉnh cao
発音
北部
/ɗḭ̈ŋ˧˩˧ kaːw˧˧/
中部
/ɗïn˧˩˨ kaːw˧˥/
南部
/ɗɨn˨˩˦ kaːw˧˧/
音声
頂点 enpinnacle
名詞
頂点
pinnacle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
頂点
人生の節目
あるキャリアや過程の最高点・最成功段階・絶頂。
vi Anh ấy đang ở đỉnh cao của sự nghiệp.
ja 彼はキャリアの頂点にいます。
構成
đỉnh / cao / đỉnh + cao の複合 …
▸
構成
đỉnh / cao / đỉnh + cao の複合 …
成り立ちđỉnh + cao の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
鼎高
音節ごとの候補
đỉnh
鼎(𨄸)
cao
高
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đình cao / đỉnh điểm / tuyệt đỉnh / tột đỉnh …
▸
類語
đình cao / đỉnh điểm / tuyệt đỉnh / tột đỉnh …
用法
lên đỉnh / chút đỉnh / đối đỉnh / đủng đỉnh …
▸
用法
lên đỉnh / chút đỉnh / đối đỉnh / đủng đỉnh …