đỉnh
発音
北部
/ɗḭ̈ŋ˧˩˧/
中部
/ɗïn˧˩˨/
南部
/ɗɨn˨˩˦/
音声
頂上 entop
名詞
頂上
top
5 語義
4 つの意味
意味
5 語義 · 4 つの意味
▸
意味
5 語義 · 4 つの意味
頂上 (top)
語義 1
名詞
頂上
場所・建物
Places
物体の最も上の部分、または他の部分と比べて最も高い点。
vi Một con chim đang đậu trên đỉnh cột cờ.
ja 鳥が旗竿のてっぺんに止まっています。
語義 2
名詞
山頂
山や丘の最も高い点で、登山で到達目標になることが多い。
vi Họ đã lên tới đỉnh ngọn núi vào buổi trưa.
ja 彼らは正午に山頂に到達しました。
頂点 (vertex)
語義 1
名詞
頂点
多角形や多面体において、辺や面が交わる点。
最高 (top-notch)
語義 1
形容詞
最高
人や物が非常に優れている、すばらしい、またはとても印象的でかっこいいことを表す俗語。
vi Kỹ năng chơi bóng của anh ấy thật là đỉnh.
ja 彼のサッカーの技術は本当に最高です。
香炉 (ritual vessel)
語義 1
名詞
香炉
儀式で香を焚くために使われる、脚付きの金属製の器。
類語
định / đình / đĩnh / dính …
▸
類語
định / đình / đĩnh / dính …
用法
lên đỉnh / chút đỉnh / tuyệt đỉnh / đối đỉnh …
▸
用法
lên đỉnh / chút đỉnh / tuyệt đỉnh / đối đỉnh …