hội nghị thượng đỉnh
音声
首脳会談 ensummit meeting
名詞
首脳会談
summit meeting
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
首脳会談
各国や主要機関の最高指導者が集まる会合。
vi Hội nghị thượng đỉnh về môi trường sẽ được tổ chức vào tháng tới.
ja 環境に関する首脳会談が来月開催される。
構成
hội nghị / thượng đỉnh / hội nghị + thượng đỉnh の複合 …
▸
構成
hội nghị / thượng đỉnh / hội nghị + thượng đỉnh の複合 …
成り立ちhội nghị + thượng đỉnh の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
會議上鼎
音節ごとの候補
hội
會
nghị
議(毅)
thượng
上
đỉnh
鼎(𨄸)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thượng đỉnh / 首脳会談
▸
類語
thượng đỉnh / 首脳会談
用法
hội nghị truyền hình / hội nghị trực tuyến / hội nghị bàn tròn
▸
用法
hội nghị truyền hình / hội nghị trực tuyến / hội nghị bàn tròn