lớn tiếng
発音
北部
/ləːn˧˥ tiəŋ˧˥/
中部
/lə̰ːŋ˩˧ tiə̰ŋ˩˧/
南部
/ləːŋ˧˥ tiəŋ˧˥/
音声
大声で enaloud
形容詞
大声で
aloud
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
大声で
性質・状態
周囲に聞こえるようにはっきりと大きな音を出すこと。
vi Xin đừng lớn tiếng ở nơi công cộng.
ja 公共の場で大声で話さないでください。
構成
lớn / tiếng / lớn + tiếng の複合
▸
構成
lớn / tiếng / lớn + tiếng の複合
成り立ちlớn + tiếng の複合
類語
cà tum / ầm ĩ / rùm beng / xập xình …
▸
類語
cà tum / ầm ĩ / rùm beng / xập xình …
用法
người lớn / to lớn / lớn lao / cao lớn …
▸
用法
người lớn / to lớn / lớn lao / cao lớn …