lớn hơn
音声
より大きい enbigger
形容詞
より大きい
bigger
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
語義 1
形容詞
より大きい
比較・モダリティ
物理的なサイズや体積が勝ること。
vi Cái bàn này lớn hơn cái ghế kia.
ja このテーブルはあの椅子よりも大きい。
語義 2
形容詞
年上の
生存期間が長く、年上であること。
vi Anh trai tôi lớn hơn tôi hai tuổi.
ja 兄は私より二歳年上だ。
語義 3
形容詞
より大きい
数値や量などが他のものより高い。
vi Số này lớn hơn số kia.
ja この数字はあの数字よりも大きい。
構成
lớn / hơn
▸
構成
lớn / hơn
類語
lớn / lớn tuổi / lớn tiếng / lớn lên …
▸
類語
lớn / lớn tuổi / lớn tiếng / lớn lên …
用法
người lớn / to lớn / lớn lao / cao lớn …
▸
用法
người lớn / to lớn / lớn lao / cao lớn …