lồng tiếng
発音
北部
/lə̤wŋ˨˩ tiəŋ˧˥/
中部
/ləwŋ˧˧ tiə̰ŋ˩˧/
南部
/ləwŋ˨˩ tiəŋ˧˥/
音声
吹き替え endub
動詞
吹き替え
dub
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
吹き替え
基本動詞
映像作品の元の音声を別の言語の声に差し替えること。
vi Bộ phim này đã được lồng tiếng Việt.
ja この映画はベトナム語に吹き替えられている。
構成
lồng / tiếng / lồng + tiếng の複合
▸
構成
lồng / tiếng / lồng + tiếng の複合
成り立ちlồng + tiếng の複合
類語
吹き替え
▸
類語
吹き替え
用法
diễn viên lồng tiếng / lồng lộng / lồng ngực / đèn lồng …
▸
用法
diễn viên lồng tiếng / lồng lộng / lồng ngực / đèn lồng …