goigoi

lồng tiếng

Động từ
Lồng tiếng là hành động thay thế âm thanh gốc của phim bằng giọng nói của ngôn ngữ khác hoặc người khác.
Tiếng Nhật 吹き替え
Tiếng Anh dub
Tiếng Hàn 더빙
Phát âm Bắc /lə̤wŋ˨˩ tiəŋ˧˥/ Trung /ləwŋ˧˧ tiə̰ŋ˩˧/ Nam /ləwŋ˨˩ tiəŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Lồng tiếng là hành động thay thế âm thanh gốc của phim bằng giọng nói của ngôn ngữ khác hoặc người khác. Hành động cơ bảnChủ đề
Tiếng Nhật 吹き替え

Bộ phim này đã được lồng tiếng Việt.

この映画はベトナム語に吹き替えられている。

Tiếng Anh dub

Bộ phim này đã được lồng tiếng Việt.

This film has been dubbed into Vietnamese.

Tiếng Hàn 더빙

Bộ phim này đã được lồng tiếng Việt.

이 영화는 베트남어로 더빙되었다.

vi Bộ phim này đã được lồng tiếng Việt.

Cấu tạo
lồng / tiếng / ghép từ lồng + tiếng
▸

Nguồn gốcghép từ lồng + tiếng

Tương tự
lồng tiếng
▸
Dùng
diễn viên lồng tiếng / lồng lộng / lồng ngực / đèn lồng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.