đèn lồng
発音
北部
/ɗɛ̤n˨˩ lə̤wŋ˨˩/
中部
/ɗɛŋ˧˧ ləwŋ˧˧/
南部
/ɗɛŋ˨˩ ləwŋ˨˩/
音声
ランタン enlantern
名詞
ランタン
lantern
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ランタン
接続・論理
A portable light source used for illumination.
構成
đèn / lồng / 燈籠
▸
構成
đèn / lồng / 燈籠
漢字
出典照合済み
代表候補
燈籠
音節ごとの候補
đèn
畑
lồng
籠
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
bật đèn xanh / đèn sách / lên đèn / đèn pha …
▸
用法
bật đèn xanh / đèn sách / lên đèn / đèn pha …