lăn kềnh
発音
北部
/lan˧˧ kə̤jŋ˨˩/
中部
/laŋ˧˥ ken˧˧/
南部
/laŋ˧˧ kəːn˨˩/
音声
倒れる enfall flat
unknown
倒れる
fall flat
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
倒れる
不意に倒れて地面に平らに横たわったり転がったりする。
vi Cậu bé trượt chân và lăn kềnh ra đất.
ja 少年は足を踏み外して地面に倒れた。
構成
lăn / kềnh
▸
構成
lăn / kềnh
類語
chổng kềnh / cồng kềnh / lềnh kềnh / 転倒
▸
類語
chổng kềnh / cồng kềnh / lềnh kềnh / 転倒
用法
lăn tăn / lăn cổ / lăn lóc / xe lăn …
▸
用法
lăn tăn / lăn cổ / lăn lóc / xe lăn …