kềnh kếnh kang
発音
北部
/kə̤jŋ˨˩ kəjŋ˧˥ kaːŋ˧˧/
中部
/ken˧˧ kḛn˩˧ kaːŋ˧˥/
南部
/kəːn˨˩ kəːn˧˥ kaːŋ˧˧/
寝る engo to sleep
proverb
寝る
go to sleep
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
proverb
寝る 基本動詞
A colloquial phrase meaning to go to bed.
構成
kềnh
▸
構成
kềnh
類語
kềnh / kềnh càng / kềnh kệnh
▸
類語
kềnh / kềnh càng / kềnh kệnh
用法
chổng kềnh / lăn kềnh / cồng kềnh / lềnh kềnh
▸
用法
chổng kềnh / lăn kềnh / cồng kềnh / lềnh kềnh