kềnh kệnh
発音
北部
/kə̤jŋ˨˩ kə̰ʔjŋ˨˩/
中部
/ken˧˧ kḛn˨˨/
南部
/kəːn˨˩ kəːn˨˩˨/
ハゲワシ envulture
unknown
ハゲワシ
vulture
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
ハゲワシ
主に死んだ動物の死体を食べる大型の猛禽類。
vi Con kềnh kệnh đang tìm kiếm xác động vật.
ja ハゲワシは動物の死骸を探している。
構成
kềnh / kệnh
▸
構成
kềnh / kệnh
類語
kền kền / kềnh / kềnh càng / kềnh kếnh kang …
▸
類語
kền kền / kềnh / kềnh càng / kềnh kếnh kang …
用法
chổng kềnh / lăn kềnh / cồng kềnh / lềnh kềnh
▸
用法
chổng kềnh / lăn kềnh / cồng kềnh / lềnh kềnh