kềnh càng
発音
北部
/kə̤jŋ˨˩ ka̤ːŋ˨˩/
中部
/ken˧˧ kaːŋ˧˧/
南部
/kəːn˨˩ kaːŋ˨˩/
かさばる enbulky or oversized
形容詞
かさばる
bulky or oversized
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
かさばる
性質・状態
大きすぎて運びにくい、重いもの。
vi Chiếc tủ này quá kềnh càng để di chuyển.
ja この棚はかさばりすぎて移動できない。
構成
kềnh / càng
▸
構成
kềnh / càng
類語
kềnh / kềnh kếnh kang / kềnh kệnh / kĩ càng …
▸
類語
kềnh / kềnh kếnh kang / kềnh kệnh / kĩ càng …
用法
chổng kềnh / lăn kềnh / cồng kềnh / lềnh kềnh …
▸
用法
chổng kềnh / lăn kềnh / cồng kềnh / lềnh kềnh …