lên lớp
発音
北部
/len˧˧ ləːp˧˥/
中部
/len˧˥ lə̰ːp˩˧/
南部
/ləːŋ˧˧ ləːp˧˥/
音声
説教する encondescend
動詞
説教する
condescend
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
説教する
基本動詞
自分の方が優れているかのように、人に対して見下した態度で接すること。
vi Anh ấy thường lên lớp người khác bằng giọng điệu trịch thượng.
ja 彼はよく見下した口調で人に説教する。
構成
lên / lớp / lên + lớp の複合 …
▸
構成
lên / lớp / lên + lớp の複合 …
成り立ちlên + lớp の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𨖲𤖹
音節ごとの候補
lên
𨖲
lớp
𤖹
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
la / cự / mắng / mắng mỏ …
▸
類語
la / cự / mắng / mắng mỏ …
用法
tiến lên / lên men / lên đỉnh / lên đường …
▸
用法
tiến lên / lên men / lên đỉnh / lên đường …