lớp xớp
発音
北部
/ləːp˧˥ səːp˧˥/
中部
/lə̰ːp˩˧ sə̰ːp˩˧/
南部
/ləːp˧˥ səːp˧˥/
音声
おせっかいな enmeddlesome
unknown
おせっかいな
meddlesome
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
おせっかいな
知識や権限なしに、他人の私事に頻繁に介入する人。
vi Đừng có lớp xớp xen vào chuyện riêng của người khác.
ja おせっかいをして他人の私事に介入するな。
構成
lớp
▸
構成
lớp
類語
lớp / lớp tớp / lớp lá / lớp lang …
▸
類語
lớp / lớp tớp / lớp lá / lớp lang …
用法
lớp học / tầng lớp / lớp trưởng / lên lớp
▸
用法
lớp học / tầng lớp / lớp trưởng / lên lớp