lên lớp
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Anh ấy thường lên lớp người khác bằng giọng điệu trịch thượng.
Nhật 説教する
彼はよく見下した口調で人に説教する。
Anh condescend
He often lectures others in a patronizing tone.
Hàn 훈계하다
그는 종종 잘난 체하는 말투로 사람들을 훈계한다.
Cấu tạo
lên / lớp / ghép từ lên + lớp …
▸
Nguồn gốcghép từ lên + lớp