làng nhàng
発音
北部
/la̤ːŋ˨˩ ɲa̤ːŋ˨˩/
中部
/laːŋ˧˧ ɲaːŋ˧˧/
南部
/laːŋ˨˩ ɲaːŋ˨˩/
痩せっぽち enlanky
動詞
痩せっぽち
lanky
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
痩せっぽち
基本動詞
不格好または少しぎこちないほどに、背が高く痩せている体型。
vi Anh ấy có dáng người cao làng nhàng.
ja 彼は少し痩せっぽちの体格をしている。
構成
làng
▸
構成
làng
類語
lẵng nhẵng / lăng nhăng / lẳng nhẳng / lắng nhắng …
▸
類語
lẵng nhẵng / lăng nhăng / lẳng nhẳng / lắng nhắng …
用法
trình làng / làng xóm / xóm làng / lẹ làng
▸
用法
trình làng / làng xóm / xóm làng / lẹ làng