nhộn nhàng
発音
北部
/ɲo̰ʔn˨˩ ɲa̤ːŋ˨˩/
中部
/ɲo̰ŋ˨˨ ɲaːŋ˧˧/
南部
/ɲoŋ˨˩˨ ɲaːŋ˨˩/
音声
賑わう enbustling
形容詞
賑わう
bustling
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
賑わう
性質・状態
人が多く活発で賑やかな状態。
vi Phố xá hôm nay thật nhộn nhàng.
ja 今日の街はとても賑やかだ。
構成
nhộn
▸
構成
nhộn
類語
nhộn / nhộn nhịp / nhộn nhạo / nhẹ nhàng …
▸
類語
nhộn / nhộn nhịp / nhộn nhạo / nhẹ nhàng …
用法
vui nhộn / lộn nhộn
▸
用法
vui nhộn / lộn nhộn