kiện khang
発音
北部
/kiə̰ʔn˨˩ xaːŋ˧˧/
中部
/kiə̰ŋ˨˨ kʰaːŋ˧˥/
南部
/kiəŋ˨˩˨ kʰaːŋ˧˧/
音声
壮健 enhealthy
形容詞
壮健
healthy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
壮健
性質・状態
健康で肉体的に丈夫な状態。
vi Ông tôi vẫn rất kiện khang dù đã ngoài tám mươi tuổi.
ja 祖父は80歳を過ぎてもなお壮健だ。
構成
kiện / khang / 漢越語。漢字は 健康 …
▸
構成
kiện / khang / 漢越語。漢字は 健康 …
成り立ち漢越語。漢字は 健康
漢字
出典照合済み
代表候補
健康
音節ごとの候補
kiện
件
khang
康
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
khoẻ / bạo / khoẻ như voi / khoẻ mạnh …
▸
類語
khoẻ / bạo / khoẻ như voi / khoẻ mạnh …
用法
sự kiện / vụ kiện / thưa kiện / khởi kiện …
▸
用法
sự kiện / vụ kiện / thưa kiện / khởi kiện …